攝影展覽 nhiếp ảnh triển lãm Hán Việt: nhiếp ảnh triển lãm Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 展 (triển) + 覽 (lãm)Hán Việtnhiếp ảnh triển lãmCấu tạo攝 + 影 + 展 + 覽 · nhiếp + ảnh + triển + lãm nghĩa thành phần: nhiếp + ảnh + triển + lãm Nghĩa EngCihui 攝影展覽 hèyǐng zhǎnlǎn n. photographic/photo exhibition