攝影曝光 nhiếp ảnh bộc quang Hán Việt: nhiếp ảnh bộc quang Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Hán Việtnhiếp ảnh bộc quangCấu tạo攝 + 影 + 曝 + 光 · nhiếp + ảnh + bộc + quang nghĩa thành phần: nhiếp + ảnh + bộc + quang Nghĩa EngCihui photoexposure