攝影監視 shè yǐng jiān shì · nhiếp ảnh giam thị Hán Việt: nhiếp ảnh giam thị · Pinyin: shè yǐng jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 監 (giam) + 視 (thị)Pinyinshè yǐng jiān shìHán Việtnhiếp ảnh giam thịCấu tạo攝 + 影 + 監 + 視 · nhiếp + ảnh + giam + thị nghĩa thành phần: nhiếp + ảnh + giam + thị