攝影遠征

shèyǐng yuǎnzhēng nhiếp ảnh viễn chinh

Hán Việt: nhiếp ảnh viễn chinh · Pinyin: shèyǐng yuǎnzhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (ảnh) + (viễn) + (chinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui safari