攄肝瀝膽

shū gān lì dǎn sư can lịch đảm

Hán Việt: sư can lịch đảm · Pinyin: shū gān lì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (can) + (lịch) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻真心相见,倾吐心里话。也形容非常忠诚。同“披肝沥胆”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"披肝沥胆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻真心相见,倾吐心里话。也形容非常忠诚。同披肝沥胆”。