擺動切割 bǎi dòng qiē gē · bãi động thiết cát Hán Việt: bãi động thiết cát · Pinyin: bǎi dòng qiē gē Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 動 (động) + 切 (thiết) + 割 (cát)Pinyinbǎi dòng qiē gēHán Việtbãi động thiết cátCấu tạo擺 + 動 + 切 + 割 · bãi + động + thiết + cát nghĩa thành phần: bãi + động + thiết + cát