擺官架子

bãi quan giá tử

Hán Việt: bãi quan giá tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (quan) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺官架子 ǎi guānjiàzi v.o. put on the airs of an official; put on bureaucratic airs