擺開架式 bãi khai giá thức Hán Việt: bãi khai giá thức Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 開 (khai) + 架 (giá) + 式 (thức)Hán Việtbãi khai giá thứcCấu tạo擺 + 開 + 架 + 式 · bãi + khai + giá + thức nghĩa thành phần: bãi + khai + giá + thức Nghĩa EngCihui square up