擺空架子

bãi không giá tử

Hán Việt: bãi không giá tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (không) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺空架子 ǎi kōngjiàzi v.o. make an empty show