擺置有序

bǎi zhì yǒu xù bãi trí hữu tự

Hán Việt: bãi trí hữu tự · Pinyin: bǎi zhì yǒu xù

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (trí) + (hữu) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摆放得有秩序。