擺背水陣

bãi bối thủy trận

Hán Việt: bãi bối thủy trận

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (bối) + (thủy) + (trận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺背水陣 ǎi bèishuǐzhèn v.o. prepare for a back-to-the-wall struggle