擺脫俗套 bãi thoát tục sáo Hán Việt: bãi thoát tục sáo Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 脫 (thoát) + 俗 (tục) + 套 (sáo)Hán Việtbãi thoát tục sáoCấu tạo擺 + 脫 + 俗 + 套 · bãi + thoát + tục + sáo nghĩa thành phần: bãi + thoát + tục + sáo Nghĩa EngCihui get out of the groove