擺脫債務 bãi thoát trái vụ Hán Việt: bãi thoát trái vụ Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 脫 (thoát) + 債 (trái) + 務 (vụ)Hán Việtbãi thoát trái vụCấu tạo擺 + 脫 + 債 + 務 · bãi + thoát + trái + vụ nghĩa thành phần: bãi + thoát + trái + vụ Nghĩa EngCihui out of the hole