擺脫束縛 bǎi tuō shù fù · bãi thoát thúc phược Hán Việt: bãi thoát thúc phược · Pinyin: bǎi tuō shù fù Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 脫 (thoát) + 束 (thúc) + 縛 (phược)Pinyinbǎi tuō shù fùHán Việtbãi thoát thúc phượcCấu tạo擺 + 脫 + 束 + 縛 · bãi + thoát + thúc + phược nghĩa thành phần: bãi + thoát + thúc + phược Nghĩa EngCihui break the tether