擺脫某事 bãi thoát mỗ sự Hán Việt: bãi thoát mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 脫 (thoát) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtbãi thoát mỗ sựCấu tạo擺 + 脫 + 某 + 事 · bãi + thoát + mỗ + sự nghĩa thành phần: bãi + thoát + mỗ + sự Nghĩa EngCihui get sth. off one's hands