擺脫煩惱

bãi thoát phiền não

Hán Việt: bãi thoát phiền não

Tổng quan

dẹp bỏ trở ngại, dẹp bỏ chướng ngại

Cấu tạo: (bãi) + (thoát) + (phiền) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẹp bỏ trở ngại, dẹp bỏ chướng ngại