擺脫麻煩 bãi thoát ma phiền Hán Việt: bãi thoát ma phiền Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 脫 (thoát) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)Hán Việtbãi thoát ma phiềnCấu tạo擺 + 脫 + 麻 + 煩 · bãi + thoát + ma + phiền nghĩa thành phần: bãi + thoát + ma + phiền Nghĩa EngCihui above water