擺臭架子 bãi xú giá tử Hán Việt: bãi xú giá tử Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 臭 (xú) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việtbãi xú giá tửCấu tạo擺 + 臭 + 架 + 子 · bãi + xú + giá + tử nghĩa thành phần: bãi + xú + giá + tử Nghĩa EngCihui do the heavy