擺盪起來 bãi đãng khởi lai Hán Việt: bãi đãng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 盪 (đãng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtbãi đãng khởi laiCấu tạo擺 + 盪 + 起 + 來 · bãi + đãng + khởi + lai nghĩa thành phần: bãi + đãng + khởi + lai Nghĩa EngCihui 擺蕩起來 ǎidàng qǐlai r.v. start to swing/sway