擺袖卻金 bài xiù què jīn · bãi tụ khước kim Hán Việt: bãi tụ khước kim · Pinyin: bài xiù què jīn Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 袖 (tụ) + 卻 (khước) + 金 (kim)Pinyinbài xiù què jīnHán Việtbãi tụ khước kimCấu tạo擺 + 袖 + 卻 + 金 · bãi + tụ + khước + kim nghĩa thành phần: bãi + tụ + khước + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻为人廉洁,不受贿赂。