擺輪校正機 bǎi lún xiào zhèng jī · bãi luân giáo chánh ki Hán Việt: bãi luân giáo chánh ki · Pinyin: bǎi lún xiào zhèng jī Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 輪 (luân) + 校 (giáo) + 正 (chánh) + 機 (ki)Pinyinbǎi lún xiào zhèng jīHán Việtbãi luân giáo chánh kiCấu tạo擺 + 輪 + 校 + 正 + 機 · bãi + luân + giáo + chánh + ki nghĩa thành phần: bãi + luân + giáo + chánh + ki