擺迷魂陣

bǎi mí hún zhèn bãi mê hồn trận

Hán Việt: bãi mê hồn trận · Pinyin: bǎi mí hún zhèn

Tổng quan

bỏ bùa mê: bỏ bùa

Cấu tạo: (bãi) + (mê) + (hồn) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ bùa mê: bỏ bùa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻采取一个迷惑人的行动。

Eng

  • Cihui 擺迷魂陣 ǎi míhúnzhèn v.o. scheme to bewitch sb.