搖兒晃兒的

diêu nhi hoảng nhi đích

Hán Việt: diêu nhi hoảng nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (nhi) + (hoảng) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搖兒晃兒的 áorhuàngr de attr. waddling