搖脣鼓吻

yáo chún gǔ wěn diêu thần cổ vẫn

Hán Việt: diêu thần cổ vẫn · Pinyin: yáo chún gǔ wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (thần) + (cổ) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍嘴皮,嚼舌头。形容耍弄嘴皮进行挑拨煽动。