搖嘴掉舌
diêu chủy điệu thiệt
Hán Việt: diêu chủy điệu thiệt · Pinyin: yáo zuǐ diào shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹摇唇鼓舌。形容耍弄嘴皮进行挑拨煽动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹摇唇鼓舌。
Hán Việt: diêu chủy điệu thiệt · Pinyin: yáo zuǐ diào shé