搖頭嘆息
diêu đầu thán tức
Hán Việt: diêu đầu thán tức · Pinyin: yáo tóu tàn xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容感慨或难过的表情。
Eng
- Cihui 搖頭嘆息 áotóu tànxī v.p. heave a deep sigh
Hán Việt: diêu đầu thán tức · Pinyin: yáo tóu tàn xī