摇头叹息

yáo tóu tàn xīdiêu đầu thán tức

Hán Việt: diêu đầu thán tức · Pinyin: yáo tóu tàn xī

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容感慨或难过的表情。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容感慨或难过的表情。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

表示遺憾、難過或惋惜。如:「他搖頭嘆息道:『自作孽,不可活。我們怎能怪別人呢?』」

Cấu tạo: 搖 (diêu) + 頭 (đầu) + 嘆 (thán) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容感慨或难过的表情。"}
  • Biên soạn v.p. heave a deep sigh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容感慨或难过的表情。

Eng

  • Cihui 搖頭嘆息 áotóu tànxī v.p. heave a deep sigh
  • Tần suất từ v.p. heave a deep sigh

Từ liên quan

Gần nghĩa

摇头晃脑 · 摇头摆尾 · 叹息着说 · 搖頭擺尾 · 搖頭晃腦 · 叹息声 · 摇头丸 · 摇头黣尾