搖頭太息

diêu đầu thái tức

Hán Việt: diêu đầu thái tức

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (đầu) + (thái) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搖頭太息 áotóutàixī f.e. shake one's head and sigh