搖頭晃腦

yáo tóu huàng nǎo diêu đầu hoảng não

Hán Việt: diêu đầu hoảng não · Pinyin: yáo tóu huàng nǎo

Tổng quan

rung đùi đắc ý: gật gù đắc ý

Cấu tạo: (diêu) + (đầu) + (hoảng) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rung đùi đắc ý: gật gù đắc ý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晃:摇动。脑袋摇来摇去。形容自己感觉很有乐趣或自己认为很不差的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"摇头?脑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 晃摇动。脑袋摇来摇去。形容自己感觉很有乐趣或自己认为很不差的样子。

Eng

  • Cihui 搖頭晃腦 áotóuhuàngnǎo f.e. bobbing one's head in a self-satisfied manner