搖頭曳尾 diêu đầu duệ vĩ Hán Việt: diêu đầu duệ vĩ Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 頭 (đầu) + 曳 (duệ) + 尾 (vĩ)Hán Việtdiêu đầu duệ vĩCấu tạo搖 + 頭 + 曳 + 尾 · diêu + đầu + duệ + vĩ nghĩa thành phần: diêu + đầu + duệ + vĩ Nghĩa EngCihui 搖頭曳尾 áotóuyèwěi f.e. 1. shake the head and lash the tail (of animals) 2. assume an air of complacency