搖頭稾腦

yáo tóu gǎo nǎo diêu đầu cảo não

Hán Việt: diêu đầu cảo não · Pinyin: yáo tóu gǎo nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (đầu) + (cảo) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑袋摇来摇去。多形容自得其乐、自以为是的样子。