搖頭麰尾 yáo tóu móu wěi · diêu đầu mâu vĩ Hán Việt: diêu đầu mâu vĩ · Pinyin: yáo tóu móu wěi Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 頭 (đầu) + 麰 (mâu) + 尾 (vĩ)Pinyinyáo tóu móu wěiHán Việtdiêu đầu mâu vĩCấu tạo搖 + 頭 + 麰 + 尾 · diêu + đầu + mâu + vĩ nghĩa thành phần: diêu + đầu + mâu + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原形容鱼悠然自在的样子。现用来形容人摇头晃脑、轻浮得意的样子。同“摇头摆尾”。