搖尾求食 yáo wěi qiú shí · diêu vĩ cầu thực Hán Việt: diêu vĩ cầu thực · Pinyin: yáo wěi qiú shí Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 尾 (vĩ) + 求 (cầu) + 食 (thực)Pinyinyáo wěi qiú shíHán Việtdiêu vĩ cầu thựcCấu tạo搖 + 尾 + 求 + 食 · diêu + vĩ + cầu + thực nghĩa thành phần: diêu + vĩ + cầu + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老虎被关进笼圈里,向人摇尾巴求取食物。比喻人的地位降低,向人乞求。