搖席破坐

yáo xí pò zuò diêu tịch phá tọa

Hán Việt: diêu tịch phá tọa · Pinyin: yáo xí pò zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (tịch) + (phá) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在饮宴中中途离席。同“摇席破座”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"摇席破座"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指在饮宴中中途离席。同摇席破座”。