搖曳不定 diêu duệ bất định Hán Việt: diêu duệ bất định Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 曳 (duệ) + 不 (bất) + 定 (định)Hán Việtdiêu duệ bất địnhCấu tạo搖 + 曳 + 不 + 定 · diêu + duệ + bất + định nghĩa thành phần: diêu + duệ + bất + định Nghĩa EngCihui flicker out