搖曳多姿

yáo yè duō zī diêu duệ đa tư

Hán Việt: diêu duệ đa tư · Pinyin: yáo yè duō zī

Tổng quan

đung đưa nhẹ nhàng | di chuyển duyên dáng

Cấu tạo: (diêu) + (duệ) + (đa) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đung đưa nhẹ nhàng | di chuyển duyên dáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容摆动的姿态变化多,优美动人。

Eng

  • CC-CEDICT swaying gently|moving elegantly
  • Cihui swaying gently; moving elegantly