搖曳生姿 diêu duệ sanh tư Hán Việt: diêu duệ sanh tư Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 曳 (duệ) + 生 (sanh) + 姿 (tư)Hán Việtdiêu duệ sanh tưCấu tạo搖 + 曳 + 生 + 姿 · diêu + duệ + sanh + tư nghĩa thành phần: diêu + duệ + sanh + tư Nghĩa EngCihui 搖曳生姿 áoyèshēngzī f.e. sway with willowy motions