搖筆弄舌 yáo bǐ nòng shé · diêu bút lộng thiệt Hán Việt: diêu bút lộng thiệt · Pinyin: yáo bǐ nòng shé Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 筆 (bút) + 弄 (lộng) + 舌 (thiệt)Pinyinyáo bǐ nòng shéHán Việtdiêu bút lộng thiệtCấu tạo搖 + 筆 + 弄 + 舌 · diêu + bút + lộng + thiệt nghĩa thành phần: diêu + bút + lộng + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耍笔杆,嚼舌头。形容耍弄嘴皮进行挑拨煽动。