搖臂鑽床

yáo bì zuàn chuáng diêu tí toản sàng

Hán Việt: diêu tí toản sàng · Pinyin: yáo bì zuàn chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (tí) + (toản) + (sàng)