搖首吐舌 yáo shǒu tǔ shé · diêu thủ thổ thiệt Hán Việt: diêu thủ thổ thiệt · Pinyin: yáo shǒu tǔ shé Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 首 (thủ) + 吐 (thổ) + 舌 (thiệt)Pinyinyáo shǒu tǔ shéHán Việtdiêu thủ thổ thiệtCấu tạo搖 + 首 + 吐 + 舌 · diêu + thủ + thổ + thiệt nghĩa thành phần: diêu + thủ + thổ + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吐舌:说不出话。形容惊讶、害怕得说不出话来。