搖首頓足

yáo shǒu dùn zú diêu thủ đốn túc

Hán Việt: diêu thủ đốn túc · Pinyin: yáo shǒu dùn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (thủ) + (đốn) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇着头,跺着脚。非常懊恼或惋惜的神态。