擯斥異己 bìn chì yì jǐ · bấn xích dị kỉ Hán Việt: bấn xích dị kỉ · Pinyin: bìn chì yì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 擯 (bấn) + 斥 (xích) + 異 (dị) + 己 (kỉ)Pinyinbìn chì yì jǐHán Việtbấn xích dị kỉCấu tạo擯 + 斥 + 異 + 己 · bấn + xích + dị + kỉ nghĩa thành phần: bấn + xích + dị + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摈斥:排斥;异己:同自己意见不合的人。排挤、清除和自己意见不同或利害冲突的人