攤派勒索 than phái lặc tác Hán Việt: than phái lặc tác Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 派 (phái) + 勒 (lặc) + 索 (tác)Hán Việtthan phái lặc tácCấu tạo攤 + 派 + 勒 + 索 · than + phái + lặc + tác nghĩa thành phần: than + phái + lặc + tác Nghĩa EngCihui fry the fat out of