摔下马来

suất hạ mã lai

Hán Việt: suất hạ mã lai

Tổng quan

ngã xuống ngựa

Cấu tạo: 摔 (suất) + 下 (hạ) + 馬 (mã) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui té xuống ngựa: ngã xuống ngựa
  • Biên soạn 摔下馬來 huāixià mǎ lái v.p. tumble off a horse

Eng

  • Cihui 摔下馬來 huāixià mǎ lái v.p. tumble off a horse

Từ liên quan

Gần nghĩa

马来人的 · 马来半岛 · 马来群岛 · 马来西亚 · 马来语的 · 摔下来 · 马来亚 · 马来人