摔喪駕靈

shuāi sāng jià líng suất tang giá linh

Hán Việt: suất tang giá linh · Pinyin: shuāi sāng jià líng

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (tang) + (giá) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摔丧:指摔丧盆子或摔丧罐子,旧时的丧礼;驾灵:主丧的孝子在灵柩前领路。指亲丧时,当孝子的礼节。