摔了几下 suất liễu kỉ hạ Hán Việt: suất liễu kỉ hạ Tổng quan Ngã mấy lần Cấu tạo: 摔 (suất) + 了 (liễu) + 几 (kỉ) + 下 (hạ)Hán Việtsuất liễu kỉ hạCấu tạo摔 + 了 + 几 + 下 · suất + liễu + kỉ + hạ nghĩa thành phần: suất + liễu + kỉ + hạ Nghĩa ViệtCihui Ngã mấy lần