摔喪駕靈 shuāi sāng jià líng · suất tang giá linh Hán Việt: suất tang giá linh · Pinyin: shuāi sāng jià líng Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 喪 (tang) + 駕 (giá) + 靈 (linh)Pinyinshuāi sāng jià língHán Việtsuất tang giá linhCấu tạo摔 + 喪 + 駕 + 靈 · suất + tang + giá + linh nghĩa thành phần: suất + tang + giá + linh