摔得不輕 suất đắc bất khinh Hán Việt: suất đắc bất khinh Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 輕 (khinh)Hán Việtsuất đắc bất khinhCấu tạo摔 + 得 + 不 + 輕 · suất + đắc + bất + khinh nghĩa thành phần: suất + đắc + bất + khinh Nghĩa EngCihui have bad spill