摔打出來 suất đả xuất lai Hán Việt: suất đả xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 打 (đả) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtsuất đả xuất laiCấu tạo摔 + 打 + 出 + 來 · suất + đả + xuất + lai nghĩa thành phần: suất + đả + xuất + lai Nghĩa EngCihui 摔打出來 huāida chūlai r.v. <coll.> bring forth capacity through training or hard work