摔機着陸 suất ki trứ lục Hán Việt: suất ki trứ lục Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 機 (ki) + 着 (trứ) + 陸 (lục)Hán Việtsuất ki trứ lụcCấu tạo摔 + 機 + 着 + 陸 · suất + ki + trứ + lục nghĩa thành phần: suất + ki + trứ + lục Nghĩa EngCihui 摔機著陸 huāijīzhuólù f.e. crash-landing