摔角大狂熱
suất giác đại cuồng nhiệt
Hán Việt: suất giác đại cuồng nhiệt · Pinyin: shuāi jiǎo dà kuáng rè
Tổng quan
Cấu tạo: 摔 (suất) + 角 (giác) + 大 (đại) + 狂 (cuồng) + 熱 (nhiệt)
Hán Việt: suất giác đại cuồng nhiệt · Pinyin: shuāi jiǎo dà kuáng rè
Cấu tạo: 摔 (suất) + 角 (giác) + 大 (đại) + 狂 (cuồng) + 熱 (nhiệt)